弾く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
弾く nghĩa là chơi.
Nghĩa của 弾く
Động từ
- Chơi.
Cách chia của 弾く
| Thể lịch sự (ます) | 弾きます |
| Thể て | 弾いて |
| Quá khứ (た) | 弾いた |
| Phủ định (ない) | 弾かない |
| Khả năng | 弾ける |
| Ý chí (よう) | 弾こう |
| Điều kiện (ば) | 弾けば |
| Bị động | 弾かれる |
| Sai khiến | 弾かせる |
| Mệnh lệnh | 弾け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 弾く
Câu ví dụ với 弾く
- 誰かがピアノを弾いている。 Có ai đó đang đánh piano.Tatoeba #203238
- 私は今ギターをひいています。 Tôi đang chơi guitar.Tatoeba #157083
- 彼はギターを弾くことができる。 Anh ấy biết chơi guitar.Tatoeba #114053
- 彼女は琴を弾くことがとても好きだ。 Cô ấy thích đánh đàn koto lắm.Tatoeba #89198
- 彼女はピアノを弾き始めるところだ。 Cô ấy mới bắt đầu chơi piano.Tatoeba #91668
- 彼女はピアノを弾くだけでなく歌も歌う。 Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.Tatoeba #91666
- ところで、君はバイオリンを弾きますか。 Tiện thể, em có chơi vĩ cầm không?Tatoeba #200854
- 「明日ピアノをひくつもりですか」「いいえ」 "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."Tatoeba #236146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to play (a stringed or keyboard instrument)
Câu hỏi thường gặp
弾く nghĩa là gì?
弾く (động từ) nghĩa là chơi.
弾く đọc là gì?
弾く đọc là ひく (romaji: hiku).