TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り子(こ)

はりこhariko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯƠNG TỬ 張 trương·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trương tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

張り子 nghĩa là Pa-pi-ê-ma-sê.

Nghĩa của 張り子

Danh từ

  1. Pa-pi-ê-ma-sê.

Cách viết khác: 張子

Từ liên quan với 張り子

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papier-mâché
  • Danh từ player who is not a dealer (in cards) (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

張り子 nghĩa là gì?

張り子 (danh từ) nghĩa là Pa-pi-ê-ma-sê.

張り子 đọc là gì?

張り子 đọc là はりこ (romaji: hariko).

Âm Hán Việt của 張り子 là gì?

Âm Hán Việt của 張り子 là "trương tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.