張り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
張り合う nghĩa là cố gắng, phấn đấu, ganh đua, cạnh tranh.
Nghĩa của 張り合う
Động từ
- Cố gắng, phấn đấu.
- Ganh đua, cạnh tranh.
Cách viết khác: 張りあう, はり合う, 張合う
Cách chia của 張り合う
| Thể lịch sự (ます) | 張り合います |
| Thể て | 張り合って |
| Quá khứ (た) | 張り合った |
| Phủ định (ない) | 張り合わない |
| Khả năng | 張り合える |
| Ý chí (よう) | 張り合おう |
| Điều kiện (ば) | 張り合えば |
| Bị động | 張り合われる |
| Sai khiến | 張り合わせる |
| Mệnh lệnh | 張り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 張り合う
- 彼女に張り合おうとは、いい度胸ね。 Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compete (with each other); to contend for; to vie for; to rival
Câu hỏi thường gặp
張り合う nghĩa là gì?
張り合う (động từ) nghĩa là cố gắng, phấn đấu, ganh đua, cạnh tranh.
張り合う đọc là gì?
張り合う đọc là はりあう (romaji: hariau).