張り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố in the style of (esp. literary, artistic, etc. works); reminiscent of
- Hậu tố attached or stretched on
Từ ghép có 張り
Câu ví dụ với 張り
- 革張りのソファにするか?布張りのソファにするか? Chúng ta chọn loại ghế sofa nào đây? Sofa da hay là sofa vải?Tatoeba #74556
- 中学の時に買わされて眠っていたアルトリコーダーを引っ張り出し、本を見ながら練習を始めてみることにした。 Hồi cấp 2, tôi bị bắt phải mua một cây sáo recorder, và đã lâu rồi tôi không sử dụng nó. Tôi đã quyết định lấy cây sáo ra, rồi vừa luyện thổi sáo vừa nhìn sách hướng dẫn.Tatoeba #1112518
- 2人の男が見張りをしていた。 Hai người đàn ông đứng canh chừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235444
- 彼女に張り合おうとは、いい度胸ね。 Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989810
- クモは巣を張りたがる。 Nhện thích giăng mạng nhện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3555490
- 彼女は意地っ張りだ。 Cô ấy là một cô gái bướng bỉnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91201
- もう一踏ん張り! Dán nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194281
- こわれやすいガラス張りの家に住む者は石を投げてはいけない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.