TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

短所(たんしょ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たんしょtansho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 短 đoản·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 短所

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defect; demerit; weak point; disadvantage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短所

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 短所

  • 誰にでも長所と短所がある。 Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #4870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.