短所
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 短所
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defect; demerit; weak point; disadvantage
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短所
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 短所
- 誰にでも長所と短所がある。 Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #4870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).