TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強大(きょうだい)

từ thông dụng
きょうだいkyōdai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯỜNG ĐẠI 強 cường·大 đại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

強大 nghĩa là cường đại.

Nghĩa của 強大

Tính từ đuôi na

  1. Cường đại. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 強大

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na powerful; strong; mighty

Câu hỏi thường gặp

強大 nghĩa là gì?

強大 (tính từ đuôi na) nghĩa là cường đại.

強大 đọc là gì?

強大 đọc là きょうだい (romaji: kyōdai).

Âm Hán Việt của 強大 là gì?

Âm Hán Việt của 強大 là "cường đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.