弓弦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cung huyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弓弦 nghĩa là dây cung.
Nghĩa của 弓弦
Danh từ
- Dây cung.
Cách viết khác: ゆづる, ゆづら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowstring
Câu hỏi thường gặp
弓弦 nghĩa là gì?
弓弦 (danh từ) nghĩa là dây cung.
弓弦 đọc là gì?
弓弦 đọc là ゆみづる (romaji: yumizuru).
Âm Hán Việt của 弓弦 là gì?
Âm Hán Việt của 弓弦 là "cung huyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.