TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き当(あ)てる

ひきあてるhikiateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き当てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to draw (the winning ticket)
  • Động từ to apply; to compare; to put (oneself in someone's position)

Cách viết khác: 引当てる, 引当る

Cách chia của 引き当てる

Thể lịch sự (ます)引き当てます
Thể て引き当てて
Quá khứ (た)引き当てた
Phủ định (ない)引き当てない
Khả năng引き当てられる
Ý chí (よう)引き当てよう
Điều kiện (ば)引き当てれば
Bị động引き当てられる
Sai khiến引き当てさせる
Mệnh lệnh引き当てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 引き当てる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.