引き当てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き当てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw (the winning ticket)
- Động từ to apply; to compare; to put (oneself in someone's position)
Cách viết khác: 引当てる, 引当る
Cách chia của 引き当てる
| Thể lịch sự (ます) | 引き当てます |
| Thể て | 引き当てて |
| Quá khứ (た) | 引き当てた |
| Phủ định (ない) | 引き当てない |
| Khả năng | 引き当てられる |
| Ý chí (よう) | 引き当てよう |
| Điều kiện (ば) | 引き当てれば |
| Bị động | 引き当てられる |
| Sai khiến | 引き当てさせる |
| Mệnh lệnh | 引き当てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).