TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き受(う)ける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ひきうけるhikiukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·受 thụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引き受ける nghĩa là chấp nhận, nhận.

Nghĩa của 引き受ける

Động từ

  1. Chấp nhận, nhận.

Cách viết khác: 引受ける, 引きうける, 引受る

Cách chia của 引き受ける

Thể lịch sự (ます)引き受けます
Thể て引き受けて
Quá khứ (た)引き受けた
Phủ định (ない)引き受けない
Khả năng引き受けられる
Ý chí (よう)引き受けよう
Điều kiện (ば)引き受ければ
Bị động引き受けられる
Sai khiến引き受けさせる
Mệnh lệnh引き受けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 引き受ける

  • それは重要だから僕が引き受けましょう。 Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205085
  • あなたが私を助けてくださるならば、その仕事を引き受けます。 Tôi sẽ nhận công việc, với điều kiện bạn sẽ giúp tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take on; to undertake; to accept; to take charge of; to assume responsibility for
  • Động từ to take over; to inherit
  • Động từ to guarantee; to vouch for
  • Động từ to contract (a disease)

Câu hỏi thường gặp

引き受ける nghĩa là gì?

引き受ける (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận.

引き受ける đọc là gì?

引き受ける đọc là ひきうける (romaji: hikiukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.