当てはめる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 当てはめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apply; to adapt
Cách viết khác: 当て嵌める
Cách chia của 当てはめる
| Thể lịch sự (ます) | 当てはめます |
| Thể て | 当てはめて |
| Quá khứ (た) | 当てはめた |
| Phủ định (ない) | 当てはめない |
| Khả năng | 当てはめられる |
| Ý chí (よう) | 当てはめよう |
| Điều kiện (ば) | 当てはめれば |
| Bị động | 当てはめられる |
| Sai khiến | 当てはめさせる |
| Mệnh lệnh | 当てはめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).