TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当(あ)てはめる

JLPT N2 từ thông dụng
あてはめるatehameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 当てはめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to apply; to adapt

Cách viết khác: 当て嵌める

Cách chia của 当てはめる

Thể lịch sự (ます)当てはめます
Thể て当てはめて
Quá khứ (た)当てはめた
Phủ định (ない)当てはめない
Khả năng当てはめられる
Ý chí (よう)当てはめよう
Điều kiện (ば)当てはめれば
Bị động当てはめられる
Sai khiến当てはめさせる
Mệnh lệnh当てはめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.