広い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
広い nghĩa là rộng.
Nghĩa của 広い
Tính từ đuôi i
- Rộng.
Cách viết khác: 廣い, 宏い, 弘い
Cách chia của 広い
| Phủ định | 広くない |
| Quá khứ | 広かった |
| Quá khứ phủ định | 広くなかった |
| Thể て | 広くて |
| Dạng phó từ (く) | 広く |
| Điều kiện (ば) | 広ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 広い
- 幅広い — Rộng.
Câu ví dụ với 広い
- 広いな! Rộng quá!Tatoeba #173631
- 彼はつきあいが広い。 Anh ấy có nhiều người quen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i spacious; vast; wide
Câu hỏi thường gặp
広い nghĩa là gì?
広い (tính từ đuôi i) nghĩa là rộng.
広い đọc là gì?
広い đọc là ひろい (romaji: hiroi).