TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

広々(ひろびろ)

JLPT N2 từ thông dụng
ひろびろhirobiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢNG QUẢNG 広 quảng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quảng quảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

広々 nghĩa là rộng.

Nghĩa của 広々

Phó từ

  1. Rộng.

Cách viết khác: 広広, 広びろ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ extensive; spacious

Câu hỏi thường gặp

広々 nghĩa là gì?

広々 (phó từ) nghĩa là rộng.

広々 đọc là gì?

広々 đọc là ひろびろ (romaji: hirobiro).

Âm Hán Việt của 広々 là gì?

Âm Hán Việt của 広々 là "quảng quảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.