広々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quảng quảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
広々 nghĩa là rộng.
Nghĩa của 広々
Phó từ
- Rộng.
Cách viết khác: 広広, 広びろ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ extensive; spacious
Câu hỏi thường gặp
広々 nghĩa là gì?
広々 (phó từ) nghĩa là rộng.
広々 đọc là gì?
広々 đọc là ひろびろ (romaji: hirobiro).
Âm Hán Việt của 広々 là gì?
Âm Hán Việt của 広々 là "quảng quảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.