広告
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
広告 nghĩa là quảng cáo, sự quảng cáo, thông báo.
Nghĩa của 広告
Danh từ
- Quảng cáo, sự quảng cáo. (từ Hán Việt tương đồng)
- Thông báo.
Cách viết khác: 廣告
Từ ghép có 広告
- 案内広告 — Rao vặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advertisement; advertising
- Danh từ announcement; notice
Câu hỏi thường gặp
広告 nghĩa là gì?
広告 (danh từ) nghĩa là quảng cáo, sự quảng cáo, thông báo.
広告 đọc là gì?
広告 đọc là こうこく (romaji: kōkoku).
Âm Hán Việt của 広告 là gì?
Âm Hán Việt của 広告 là "quảng cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.