TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年月日(ねんがっぴ)

từ thông dụng
ねんがっぴnengappi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN NGUYỆT NHẬT 年 niên·月 nguyệt·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên nguyệt nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年月日

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date (year, month and day)

Từ ghép có 年月日

  • 生年月日 — Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.