TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平米(へいべい)

へいべいheibei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH MỄ 平 bình·米 mễ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình mễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

平米 nghĩa là mét vuông.

Nghĩa của 平米

Danh từ

  1. Mét vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square metre; square meter

Câu hỏi thường gặp

平米 nghĩa là gì?

平米 (danh từ) nghĩa là mét vuông.

平米 đọc là gì?

平米 đọc là へいべい (romaji: heibei).

Âm Hán Việt của 平米 là gì?

Âm Hán Việt của 平米 là "bình mễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.