TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

干(ほ)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほすhosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 干 can

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 干す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to air; to dry; to desiccate
  • Động từ to drain (off)
  • Động từ to drink up
  • Động từ to deprive of a role, job, etc.

Cách viết khác: 乾す

Cách chia của 干す

Thể lịch sự (ます)干します
Thể て干して
Quá khứ (た)干した
Phủ định (ない)干さない
Khả năng干せる
Ý chí (よう)干そう
Điều kiện (ば)干せば
Bị động干される
Sai khiến干させる
Mệnh lệnh干せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 干す

Câu ví dụ với 干す

  • トムが洗濯物を干すの手伝ってあげて。 Hãy giúp Tom phơi quần áo.Tatoeba #8596768
  • 彼女をからかわない方がいいよ。3本ビールを飲み干したところだから。 Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa tu cạn ba chai bia đấy.Tatoeba #86149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.