干す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 干す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to air; to dry; to desiccate
- Động từ to drain (off)
- Động từ to drink up
- Động từ to deprive of a role, job, etc.
Cách viết khác: 乾す
Cách chia của 干す
| Thể lịch sự (ます) | 干します |
| Thể て | 干して |
| Quá khứ (た) | 干した |
| Phủ định (ない) | 干さない |
| Khả năng | 干せる |
| Ý chí (よう) | 干そう |
| Điều kiện (ば) | 干せば |
| Bị động | 干される |
| Sai khiến | 干させる |
| Mệnh lệnh | 干せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 干す
- 飲み干す — Uống cạn.
Câu ví dụ với 干す
- トムが洗濯物を干すの手伝ってあげて。 Hãy giúp Tom phơi quần áo.Tatoeba #8596768
- 彼女をからかわない方がいいよ。3本ビールを飲み干したところだから。 Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa tu cạn ba chai bia đấy.Tatoeba #86149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).