TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飲(の)み干(ほ)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
のみほすnomihosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飲 ẩm·干 can

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

飲み干す nghĩa là uống cạn.

Nghĩa của 飲み干す

Động từ

  1. Uống cạn.

Cách viết khác: 飲み乾す, 飲干す, 飲みほす

Cách chia của 飲み干す

Thể lịch sự (ます)飲み干します
Thể て飲み干して
Quá khứ (た)飲み干した
Phủ định (ない)飲み干さない
Khả năng飲み干せる
Ý chí (よう)飲み干そう
Điều kiện (ば)飲み干せば
Bị động飲み干される
Sai khiến飲み干させる
Mệnh lệnh飲み干せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飲み干す

  • 彼女をからかわない方がいいよ。3本ビールを飲み干したところだから。 Đừng trêu cô ấy. Cô ấy vừa tu cạn ba chai bia đấy.Tatoeba #86149
  • 何度も「やめましょうよ」と言ったのに、何杯もワインを飲み干し--ご覧の通り、酔っ払ってハイになってしまったのである。 Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng cô ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, cô ta đã say bí tỉ.Tatoeba #76299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drink up; to drink to the last drop; to drink (a glass) dry; to drain (one's glass); to empty

Câu hỏi thường gặp

飲み干す nghĩa là gì?

飲み干す (động từ) nghĩa là uống cạn.

飲み干す đọc là gì?

飲み干す đọc là のみほす (romaji: nomihosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.