TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

干支(えと)

えとeto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN CHI 干 can·支 chi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “can chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

干支 nghĩa là can chi.

Nghĩa của 干支

Danh từ

  1. Can Chi. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: かんし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexagenary cycle; 60-term cycle of 12 zodiac animals combined with 5 elements in the traditional Chinese calendar; currently used in Japan for years, historically also for days
  • Danh từ 12-year Chinese zodiac

Câu hỏi thường gặp

干支 nghĩa là gì?

干支 (danh từ) nghĩa là can chi.

干支 đọc là gì?

干支 đọc là えと (romaji: eto).

Âm Hán Việt của 干支 là gì?

Âm Hán Việt của 干支 là "can chi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.