TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幅(はば)

JLPT N3 từ thông dụng
はばhaba giọng máy của trình duyệt

幅 nghĩa là chiều rộng.

Nghĩa của 幅

Danh từ

  1. Chiều rộng.

Cách viết khác: 巾

Từ ghép có 幅

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ width; breadth
  • Danh từ freedom (e.g. of thought); latitude
  • Danh từ gap; difference (e.g. in price); range (e.g. of voice)

Câu hỏi thường gặp

幅 nghĩa là gì?

幅 (danh từ) nghĩa là chiều rộng.

幅 đọc là gì?

幅 đọc là はば (romaji: haba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.