幅
JLPT N3 từ thông dụng
はばhaba
giọng máy của trình duyệt
幅 nghĩa là chiều rộng.
Nghĩa của 幅
Danh từ
- Chiều rộng.
Cách viết khác: 巾
Từ ghép có 幅
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ width; breadth
- Danh từ freedom (e.g. of thought); latitude
- Danh từ gap; difference (e.g. in price); range (e.g. of voice)
Câu hỏi thường gặp
幅 nghĩa là gì?
幅 (danh từ) nghĩa là chiều rộng.
幅 đọc là gì?
幅 đọc là はば (romaji: haba).