TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

常住(じょうじゅう)

じょうじゅうjōjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỜNG TRÚ 常 thường·住 trú

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thường trú” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

常住 nghĩa là hoài.

Nghĩa của 常住

Phó từ

  1. Hoài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 常住

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; constantly; eternally
  • Danh từ constancy; eternity
  • Danh từ permanent residence

Câu hỏi thường gặp

常住 nghĩa là gì?

常住 (phó từ) nghĩa là hoài.

常住 đọc là gì?

常住 đọc là じょうじゅう (romaji: jōjū).

Âm Hán Việt của 常住 là gì?

Âm Hán Việt của 常住 là "thường trú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.