帝釈天
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế thích thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
帝釈天 nghĩa là đế thích thiên.
Nghĩa của 帝釈天
Danh từ
- Đế Thích Thiên, Nhân-đà-la. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Śakra (Deva); Shakra; Indra; Shakra Devanam Indra; the king of heaven in Hindu mythology
Câu hỏi thường gặp
帝釈天 nghĩa là gì?
帝釈天 (danh từ) nghĩa là đế thích thiên.
帝釈天 đọc là gì?
帝釈天 đọc là たいしゃくてん (romaji: taishakuten).
Âm Hán Việt của 帝釈天 là gì?
Âm Hán Việt của 帝釈天 là "đế thích thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.