TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帝釈天(たいしゃくてん)

たいしゃくてんtaishakuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẾ THÍCH THIÊN 帝 đế·釈 thích·天 thiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đế thích thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

帝釈天 nghĩa là đế thích thiên.

Nghĩa của 帝釈天

Danh từ

  1. Đế Thích Thiên, Nhân-đà-la. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Śakra (Deva); Shakra; Indra; Shakra Devanam Indra; the king of heaven in Hindu mythology

Câu hỏi thường gặp

帝釈天 nghĩa là gì?

帝釈天 (danh từ) nghĩa là đế thích thiên.

帝釈天 đọc là gì?

帝釈天 đọc là たいしゃくてん (romaji: taishakuten).

Âm Hán Việt của 帝釈天 là gì?

Âm Hán Việt của 帝釈天 là "đế thích thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.