TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帝王切開(ていおうせっかい)

tên riêng
ていおうせっかいteiōsekkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẾ VƯƠNG THIẾT KHAI 帝 đế·王 vương·切 thiết·開 khai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đế vương thiết khai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

帝王切開 nghĩa là mổ lấy thai.

Nghĩa của 帝王切開

Danh từ riêng

  1. Mổ lấy thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caesarean section; Cesarean section; C-section

Câu hỏi thường gặp

帝王切開 nghĩa là gì?

帝王切開 (danh từ riêng) nghĩa là mổ lấy thai.

帝王切開 đọc là gì?

帝王切開 đọc là ていおうせっかい (romaji: teiōsekkai).

Âm Hán Việt của 帝王切開 là gì?

Âm Hán Việt của 帝王切開 là "đế vương thiết khai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.