帝王切開
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đế vương thiết khai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
帝王切開 nghĩa là mổ lấy thai.
Nghĩa của 帝王切開
Danh từ riêng
- Mổ lấy thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Caesarean section; Cesarean section; C-section
Câu hỏi thường gặp
帝王切開 nghĩa là gì?
帝王切開 (danh từ riêng) nghĩa là mổ lấy thai.
帝王切開 đọc là gì?
帝王切開 đọc là ていおうせっかい (romaji: teiōsekkai).
Âm Hán Việt của 帝王切開 là gì?
Âm Hán Việt của 帝王切開 là "đế vương thiết khai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.