巻
JLPT N1 từ thông dụng
まきmaki
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 巻
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll (e.g. of cloth)
- Danh từ winding (e.g. watch)
- Danh từ volume (of book)
- Danh từ speeding up
- Danh từ heel (of a Japanese sandal) (hiếm)
Cách viết khác: 巻き