巻く
巻く nghĩa là quấn.
Nghĩa của 巻く
Động từ
- Quấn.
Cách viết khác: 捲く
Cách chia của 巻く
| Thể lịch sự (ます) | 巻きます |
| Thể て | 巻いて |
| Quá khứ (た) | 巻いた |
| Phủ định (ない) | 巻かない |
| Khả năng | 巻ける |
| Ý chí (よう) | 巻こう |
| Điều kiện (ば) | 巻けば |
| Bị động | 巻かれる |
| Sai khiến | 巻かせる |
| Mệnh lệnh | 巻け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 巻く
- 経済社会を取り巻く環境の変化が著しい。 Sự thay đổi bối cảnh xã hội rất rõ rệt.Tatoeba #8839485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wind; to coil; to roll; to wear (e.g. turban, scarf)
- Động từ to envelope; to shroud
- Động từ to outflank; to skirt
- Động từ to link (verse)
- Động từ to move ahead (three hours, etc.); to move up
Câu hỏi thường gặp
巻く nghĩa là gì?
巻く (động từ) nghĩa là quấn.
巻く đọc là gì?
巻く đọc là まく (romaji: maku).