TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受取人(うけとりにん)

từ thông dụng
うけとりにんuketorinin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ THỦ NHÂN 受 thụ·取 thủ·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ thủ nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

受取人 nghĩa là người nhận.

Nghĩa của 受取人

Danh từ

  1. Người nhận.

Cách viết khác: 受け取り人, 受取り人, 受け取人

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受取人

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recipient (e.g. of mail); addressee; payee; beneficiary

Câu hỏi thường gặp

受取人 nghĩa là gì?

受取人 (danh từ) nghĩa là người nhận.

受取人 đọc là gì?

受取人 đọc là うけとりにん (romaji: uketorinin).

Âm Hán Việt của 受取人 là gì?

Âm Hán Việt của 受取人 là "thụ thủ nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.