TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

工匠(こうしょう)

こうしょうkōshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CONG TƯỢNG 工 cong·匠 tượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cong tượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

工匠 nghĩa là nghệ nhân.

Nghĩa của 工匠

Danh từ

  1. Nghệ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artisan; mechanic

Câu hỏi thường gặp

工匠 nghĩa là gì?

工匠 (danh từ) nghĩa là nghệ nhân.

工匠 đọc là gì?

工匠 đọc là こうしょう (romaji: kōshō).

Âm Hán Việt của 工匠 là gì?

Âm Hán Việt của 工匠 là "cong tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.