Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
工場実習 nghĩa là thực tập.
Nghĩa của 工場実習
Danh từ
Thực tập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ coop; internship
Câu hỏi thường gặp
工場実習 nghĩa là gì?
工場実習 (danh từ) nghĩa là thực tập.
工場実習 đọc là gì?
工場実習 đọc là こうじょうじっしゅう (romaji: kōjōjisshū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.