屋敷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ốc phô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 屋敷
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ residence; estate; grounds; premises; mansion
Cách viết khác: 邸
Từ ghép có 屋敷
Câu ví dụ với 屋敷
- 彼女は大きな屋敷を持っている。 Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.