TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お化(ば)け屋敷(やしき)

おばけやしきobakeyashiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 化 hoá·屋 ốc·敷 phô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お化け屋敷 nghĩa là nhà ma.

Nghĩa của お化け屋敷

Danh từ

  1. Nhà ma.

Cách viết khác: おばけ屋敷, 御化け屋敷

Câu ví dụ với お化け屋敷

  • その家はお化け屋敷と言われます。 Ngôi nhà đó được cho là bị ma ám.Tatoeba #792590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haunted house; spook house
  • Danh từ haunted house (attraction); haunted attraction

Câu hỏi thường gặp

お化け屋敷 nghĩa là gì?

お化け屋敷 (danh từ) nghĩa là nhà ma.

お化け屋敷 đọc là gì?

お化け屋敷 đọc là おばけやしき (romaji: obakeyashiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.