就く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 就く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (seat, position, course, office, etc.); to assume; to be hired; to be employed
- Động từ to ascend (the throne); to accede
- Động từ to start (on a journey); to commence; to depart
- Động từ to study (under teacher); to be an apprentice
Cách viết khác: 即く
Cách chia của 就く
| Thể lịch sự (ます) | 就きます |
| Thể て | 就いて |
| Quá khứ (た) | 就いた |
| Phủ định (ない) | 就かない |
| Khả năng | 就ける |
| Ý chí (よう) | 就こう |
| Điều kiện (ば) | 就けば |
| Bị động | 就かれる |
| Sai khiến | 就かせる |
| Mệnh lệnh | 就け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 就く
Câu ví dụ với 就く
- 私は彼が仕事についた年をおぼえています。 Tôi nhớ năm khi anh ấy nhận được một công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.