TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

就(つ)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つくtsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 就 tựu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 就く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (seat, position, course, office, etc.); to assume; to be hired; to be employed
  • Động từ to ascend (the throne); to accede
  • Động từ to start (on a journey); to commence; to depart
  • Động từ to study (under teacher); to be an apprentice

Cách viết khác: 即く

Cách chia của 就く

Thể lịch sự (ます)就きます
Thể て就いて
Quá khứ (た)就いた
Phủ định (ない)就かない
Khả năng就ける
Ý chí (よう)就こう
Điều kiện (ば)就けば
Bị động就かれる
Sai khiến就かせる
Mệnh lệnh就け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 就く

Câu ví dụ với 就く

  • 私は彼が仕事についた年をおぼえています。 Tôi nhớ năm khi anh ấy nhận được một công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.