就任
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tựu nhiệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
就任 nghĩa là nhậm chức.
Nghĩa của 就任
Danh từ
- Nhậm chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assumption (of office); taking up (a post); inauguration; installation
Câu hỏi thường gặp
就任 nghĩa là gì?
就任 (danh từ) nghĩa là nhậm chức.
就任 đọc là gì?
就任 đọc là しゅうにん (romaji: shūnin).
Âm Hán Việt của 就任 là gì?
Âm Hán Việt của 就任 là "tựu nhiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.