TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

就任(しゅうにん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅうにんshūnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰU NHIỆM 就 tựu·任 nhiệm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tựu nhiệm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

就任 nghĩa là nhậm chức.

Nghĩa của 就任

Danh từ

  1. Nhậm chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assumption (of office); taking up (a post); inauguration; installation

Câu hỏi thường gặp

就任 nghĩa là gì?

就任 (danh từ) nghĩa là nhậm chức.

就任 đọc là gì?

就任 đọc là しゅうにん (romaji: shūnin).

Âm Hán Việt của 就任 là gì?

Âm Hán Việt của 就任 là "tựu nhiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.