TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

掘(ほ)っ立(た)て小屋(ごや)

ほったてごやhottategoya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 掘 quật·立 lập·小 tiểu·屋 ốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

掘っ立て小屋 nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của 掘っ立て小屋

Danh từ

  1. Chòi, lán.

Cách viết khác: ほったて小屋, 掘っ建て小屋, 掘建て小屋, 掘立小屋

Từ liên quan với 掘っ立て小屋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut; shanty; hovel; shack
  • Danh từ house built directly into the ground with no supporting stones

Câu hỏi thường gặp

掘っ立て小屋 nghĩa là gì?

掘っ立て小屋 (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

掘っ立て小屋 đọc là gì?

掘っ立て小屋 đọc là ほったてごや (romaji: hottategoya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.