TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小便(しょうべん)をする

しょうべんをするshōben'osuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 小 tiểu·便 tiện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

小便をする nghĩa là đái, tiểu, tiểu tiện.

Nghĩa của 小便をする

Cụm từ

  1. Đái, tiểu, tiểu tiện.

Cách viết khác: しょんべんをする

Cách chia của 小便をする

Thể lịch sự (ます)小便をします
Thể て小便をして
Quá khứ (た)小便をした
Phủ định (ない)小便をしない
Khả năng小便をできる
Ý chí (よう)小便をしよう
Điều kiện (ば)小便をすれば
Bị động小便をされる
Sai khiến小便をさせる
Mệnh lệnh小便をしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to urinate; to pee; to piss

Câu hỏi thường gặp

小便をする nghĩa là gì?

小便をする (cụm từ) nghĩa là đái, tiểu, tiểu tiện.

小便をする đọc là gì?

小便をする đọc là しょうべんをする (romaji: shōben'osuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.