小便をする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
小便をする nghĩa là đái, tiểu, tiểu tiện.
Nghĩa của 小便をする
Cụm từ
- Đái, tiểu, tiểu tiện.
Cách viết khác: しょんべんをする
Cách chia của 小便をする
| Thể lịch sự (ます) | 小便をします |
| Thể て | 小便をして |
| Quá khứ (た) | 小便をした |
| Phủ định (ない) | 小便をしない |
| Khả năng | 小便をできる |
| Ý chí (よう) | 小便をしよう |
| Điều kiện (ば) | 小便をすれば |
| Bị động | 小便をされる |
| Sai khiến | 小便をさせる |
| Mệnh lệnh | 小便をしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to urinate; to pee; to piss
Câu hỏi thường gặp
小便をする nghĩa là gì?
小便をする (cụm từ) nghĩa là đái, tiểu, tiểu tiện.
小便をする đọc là gì?
小便をする đọc là しょうべんをする (romaji: shōben'osuru).