TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

導体(どうたい)

どうたいdōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO THỂ 導 đạo·体 thể

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

導体 nghĩa là chất dẫn.

Nghĩa của 導体

Danh từ

  1. Chất dẫn.

Từ ghép có 導体

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conductor (of heat or electricity)

Câu hỏi thường gặp

導体 nghĩa là gì?

導体 (danh từ) nghĩa là chất dẫn.

導体 đọc là gì?

導体 đọc là どうたい (romaji: dōtai).

Âm Hán Việt của 導体 là gì?

Âm Hán Việt của 導体 là "đạo thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.