導体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
導体 nghĩa là chất dẫn.
Nghĩa của 導体
Danh từ
- Chất dẫn.
Từ ghép có 導体
- 半導体 — Chất bán dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conductor (of heat or electricity)
Câu hỏi thường gặp
導体 nghĩa là gì?
導体 (danh từ) nghĩa là chất dẫn.
導体 đọc là gì?
導体 đọc là どうたい (romaji: dōtai).
Âm Hán Việt của 導体 là gì?
Âm Hán Việt của 導体 là "đạo thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.