TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尋常(じんじょう)

từ thông dụng
じんじょうjinjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦM THƯỜNG 尋 tầm·常 thường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tầm thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尋常 nghĩa là tầm thường.

Nghĩa của 尋常

Tính từ đuôi na

  1. Tầm thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na common; ordinary; usual; average; normal
  • Tính từ đuôi na fair (e.g. fight); gracious; honorable
  • Tính từ đuôi na frank; open; tame; ready
  • Tính từ đuôi na understated (e.g. facial features); modest; pleasant; discreetly elegant; demure
  • Danh từ elementary school (in Japan; 1886-1941); primary school (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

尋常 nghĩa là gì?

尋常 (tính từ đuôi na) nghĩa là tầm thường.

尋常 đọc là gì?

尋常 đọc là じんじょう (romaji: jinjō).

Âm Hán Việt của 尋常 là gì?

Âm Hán Việt của 尋常 là "tầm thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.