射手
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xạ thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
射手 nghĩa là xạ thủ, tay súng.
Nghĩa của 射手
Danh từ
- Xạ Thủ. (từ Hán Việt tương đồng)
- Xạ thủ, tay súng.
Cách viết khác: しゃしゅ
Từ ghép có 射手
- 射手座 — Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archer; bowman
- Danh từ shooter; gunner
Câu hỏi thường gặp
射手 nghĩa là gì?
射手 (danh từ) nghĩa là xạ thủ, tay súng.
射手 đọc là gì?
射手 đọc là いて (romaji: ite).
Âm Hán Việt của 射手 là gì?
Âm Hán Việt của 射手 là "xạ thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.