専売特許
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyên mại đặc hứa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
専売特許 nghĩa là bằng sáng chế.
Nghĩa của 専売特許
Danh từ
- cũ Bằng sáng chế.
Từ liên quan với 専売特許
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patent (cũ)
- Danh từ one's specialty (party piece, etc.) (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
専売特許 nghĩa là gì?
専売特許 (danh từ) nghĩa là bằng sáng chế.
専売特許 đọc là gì?
専売特許 đọc là せんばいとっきょ (romaji: senbaitokkyo).
Âm Hán Việt của 専売特許 là gì?
Âm Hán Việt của 専売特許 là "chuyên mại đặc hứa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.