寡婦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “goá phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寡婦 nghĩa là quả phụ, goá.
Nghĩa của 寡婦
Danh từ
- Quả phụ, goá.
Cách viết khác: 寡, 孀, やもめ, やまめ
Từ liên quan với 寡婦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ widow; divorced woman not remarried; unmarried woman
Câu hỏi thường gặp
寡婦 nghĩa là gì?
寡婦 (danh từ) nghĩa là quả phụ, goá.
寡婦 đọc là gì?
寡婦 đọc là かふ (romaji: kafu).
Âm Hán Việt của 寡婦 là gì?
Âm Hán Việt của 寡婦 là "goá phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.