寄る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寄る nghĩa là ghé qua, tạt vào, lại gần, xích lại.
Nghĩa của 寄る
Động từ
- Ghé qua, tạt vào.
- Lại gần, xích lại.
Cách viết khác: 倚る, 凭る
Cách chia của 寄る
| Thể lịch sự (ます) | 寄ります |
| Thể て | 寄って |
| Quá khứ (た) | 寄った |
| Phủ định (ない) | 寄らない |
| Khả năng | 寄れる |
| Ý chí (よう) | 寄ろう |
| Điều kiện (ば) | 寄れば |
| Bị động | 寄られる |
| Sai khiến | 寄らせる |
| Mệnh lệnh | 寄れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 寄る
- 近寄る — Lại gần.
Câu ví dụ với 寄る
- 脇へ寄ってくださいませんか。 Bạn đứng sang một bên có được không?Tatoeba #77134
- ちょっと彼女のところに寄ってみようじゃないか。 Hay là bạn ghé qua chỗ cô ấy một chút xem sao?Tatoeba #202718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approach; to draw near; to come near; to be close to
- Động từ to gather (in one place); to come together; to meet
- Động từ to stop by (while on one's way to another place); to drop by; to make a short visit
- Động từ to grow old; to grow high (number, etc.)
- Động từ to grow (wrinkly)
- Động từ to lean against; to recline on
- Động từ to push one's opponent while holding their belt
- Động từ to decide on a price and come to a deal
- Động từ to be swayed by (a person); to yield to (cổ)
Câu hỏi thường gặp
寄る nghĩa là gì?
寄る (động từ) nghĩa là ghé qua, tạt vào, lại gần, xích lại.
寄る đọc là gì?
寄る đọc là よる (romaji: yoru).