TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄(よ)る

JLPT N4 từ thông dụng
よるyoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寄る nghĩa là ghé qua, tạt vào, lại gần, xích lại.

Nghĩa của 寄る

Động từ

  1. Ghé qua, tạt vào.
  2. Lại gần, xích lại.

Cách viết khác: 倚る, 凭る

Cách chia của 寄る

Thể lịch sự (ます)寄ります
Thể て寄って
Quá khứ (た)寄った
Phủ định (ない)寄らない
Khả năng寄れる
Ý chí (よう)寄ろう
Điều kiện (ば)寄れば
Bị động寄られる
Sai khiến寄らせる
Mệnh lệnh寄れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 寄る

Câu ví dụ với 寄る

  • 脇へ寄ってくださいませんか。 Bạn đứng sang một bên có được không?Tatoeba #77134
  • ちょっと彼女のところに寄ってみようじゃないか。 Hay là bạn ghé qua chỗ cô ấy một chút xem sao?Tatoeba #202718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approach; to draw near; to come near; to be close to
  • Động từ to gather (in one place); to come together; to meet
  • Động từ to stop by (while on one's way to another place); to drop by; to make a short visit
  • Động từ to grow old; to grow high (number, etc.)
  • Động từ to grow (wrinkly)
  • Động từ to lean against; to recline on
  • Động từ to push one's opponent while holding their belt
  • Động từ to decide on a price and come to a deal
  • Động từ to be swayed by (a person); to yield to (cổ)

Câu hỏi thường gặp

寄る nghĩa là gì?

寄る (động từ) nghĩa là ghé qua, tạt vào, lại gần, xích lại.

寄る đọc là gì?

寄る đọc là よる (romaji: yoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.