TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近寄(ちかよ)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちかよるchikayoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 近 cặn·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

近寄る nghĩa là lại gần.

Nghĩa của 近寄る

Động từ

  1. Lại gần.

Cách viết khác: 近よる

Cách chia của 近寄る

Thể lịch sự (ます)近寄ります
Thể て近寄って
Quá khứ (た)近寄った
Phủ định (ない)近寄らない
Khả năng近寄れる
Ý chí (よう)近寄ろう
Điều kiện (ば)近寄れば
Bị động近寄られる
Sai khiến近寄らせる
Mệnh lệnh近寄れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approach; to draw near

Câu hỏi thường gặp

近寄る nghĩa là gì?

近寄る (động từ) nghĩa là lại gần.

近寄る đọc là gì?

近寄る đọc là ちかよる (romaji: chikayoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.