近寄る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
近寄る nghĩa là lại gần.
Nghĩa của 近寄る
Động từ
- Lại gần.
Cách viết khác: 近よる
Cách chia của 近寄る
| Thể lịch sự (ます) | 近寄ります |
| Thể て | 近寄って |
| Quá khứ (た) | 近寄った |
| Phủ định (ない) | 近寄らない |
| Khả năng | 近寄れる |
| Ý chí (よう) | 近寄ろう |
| Điều kiện (ば) | 近寄れば |
| Bị động | 近寄られる |
| Sai khiến | 近寄らせる |
| Mệnh lệnh | 近寄れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approach; to draw near
Câu hỏi thường gặp
近寄る nghĩa là gì?
近寄る (động từ) nghĩa là lại gần.
近寄る đọc là gì?
近寄る đọc là ちかよる (romaji: chikayoru).