TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄付(きふ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きふkifu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍ//KÝ PHÓ 寄 kí//ký·付 phó

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寄付 nghĩa là sự tặng.

Nghĩa của 寄付

Danh từ

  1. Sự tặng.

Cách viết khác: 寄附

Câu ví dụ với 寄付

  • 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549
  • 多額の寄付をありがとうございました。 Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contribution; donation

Câu hỏi thường gặp

寄付 nghĩa là gì?

寄付 (danh từ) nghĩa là sự tặng.

寄付 đọc là gì?

寄付 đọc là きふ (romaji: kifu).

Âm Hán Việt của 寄付 là gì?

Âm Hán Việt của 寄付 là "kí//ký phó". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.