寄付
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kí//ký phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寄付 nghĩa là sự tặng.
Nghĩa của 寄付
Danh từ
- Sự tặng.
Cách viết khác: 寄附
Câu ví dụ với 寄付
- 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.Tatoeba #101549
- 多額の寄付をありがとうございました。 Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contribution; donation
Câu hỏi thường gặp
寄付 nghĩa là gì?
寄付 (danh từ) nghĩa là sự tặng.
寄付 đọc là gì?
寄付 đọc là きふ (romaji: kifu).
Âm Hán Việt của 寄付 là gì?
Âm Hán Việt của 寄付 là "kí//ký phó". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.