TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寂(さび)しがる

さびしがるsabishigaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寂 tịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 寂しがる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to miss someone; to miss something; to feel lonely

Cách viết khác: 淋しがる

Cách chia của 寂しがる

Thể lịch sự (ます)寂しがります
Thể て寂しがって
Quá khứ (た)寂しがった
Phủ định (ない)寂しがらない
Khả năng寂しがれる
Ý chí (よう)寂しがろう
Điều kiện (ば)寂しがれば
Bị động寂しがられる
Sai khiến寂しがらせる
Mệnh lệnh寂しがれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 寂しがる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.