寂しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寂しい nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
Nghĩa của 寂しい
Tính từ đuôi i
- Cô đơn, lẻ loi.
Cách viết khác: 淋しい, さみしい
Cách chia của 寂しい
| Phủ định | 寂しくない |
| Quá khứ | 寂しかった |
| Quá khứ phủ định | 寂しくなかった |
| Thể て | 寂しくて |
| Dạng phó từ (く) | 寂しく |
| Điều kiện (ば) | 寂しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 寂しい
- 淋しいです。 Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #77788
- 会えなくて淋しい。 Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4735
- あなたがいなくて淋しいです。 Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234255
- 君がいなくてとても寂しい。 Anh nhớ em nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179197
- 君がいなくて寂しいよ。 Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179195
- 寂しいわ。 Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148723
- あなたが日本を離れたら、私たちはとてもさびしく思うでしょう。 Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i lonely (e.g. person, feeling); lonesome; forlorn
- Tính từ đuôi i desolate; deserted; lonely (e.g. place); isolated; solitary
- Tính từ đuôi i sad
- Tính từ đuôi i lacking; wanting; insufficient
Câu hỏi thường gặp
寂しい nghĩa là gì?
寂しい (tính từ đuôi i) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
寂しい đọc là gì?
寂しい đọc là さびしい (romaji: sabishii).