TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫁(よめ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よめyome giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁ 嫁 giá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

嫁 nghĩa là cô dâu, con dâu, dâu.

Nghĩa của 嫁

Danh từ

  1. Cô dâu.
  2. Con dâu, dâu.

Cách viết khác: 娵, 婦, 媳

Từ ghép có 嫁

  • 花嫁 — Cô dâu.
  • 嫁ぐ — Cưới, lấy vợ, kết hôn.

Câu ví dụ với 嫁

  • どんな男にもそれ相当の嫁のきてがあるもの。 Nồi nào úp vung nấy.Tatoeba #199386
  • 私の夫には、兄が2人います。そう、私は三男の嫁です。 Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.Tatoeba #76089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bride
  • Danh từ (one's) daughter-in-law
  • Danh từ wife

Câu hỏi thường gặp

嫁 nghĩa là gì?

嫁 (danh từ) nghĩa là cô dâu, con dâu, dâu.

嫁 đọc là gì?

嫁 đọc là よめ (romaji: yome).

Âm Hán Việt của 嫁 là gì?

Âm Hán Việt của 嫁 là "giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.