TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

媒酌人(ばいしゃくにん)

ばいしゃくにんbaishakunin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔI CHƯỚC NHÂN 媒 môi·酌 chước·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môi chước nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

媒酌人 nghĩa là người làm mối, bà mối.

Nghĩa của 媒酌人

Danh từ

  1. Người làm mối, bà mối.

Cách viết khác: 媒妁人

Từ liên quan với 媒酌人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matchmaker; go-between

Câu hỏi thường gặp

媒酌人 nghĩa là gì?

媒酌人 (danh từ) nghĩa là người làm mối, bà mối.

媒酌人 đọc là gì?

媒酌人 đọc là ばいしゃくにん (romaji: baishakunin).

Âm Hán Việt của 媒酌人 là gì?

Âm Hán Việt của 媒酌人 là "môi chước nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.