始める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
始める nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của 始める
Động từ
- Bắt đầu.
Cách viết khác: 創める
Cách chia của 始める
| Thể lịch sự (ます) | 始めます |
| Thể て | 始めて |
| Quá khứ (た) | 始めた |
| Phủ định (ない) | 始めない |
| Khả năng | 始められる |
| Ý chí (よう) | 始めよう |
| Điều kiện (ば) | 始めれば |
| Bị động | 始められる |
| Sai khiến | 始めさせる |
| Mệnh lệnh | 始めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 始める
- し始める — Bắt đầu.
Câu ví dụ với 始める
- 私は来週、新しい仕事を始めます。 Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.Tatoeba #152416
- すぐに始めたほうがよいでしょう。 Bạn tốt hơn là nên bắt đầu liền đi.Tatoeba #214889
- 彼は講演を始める前に咳払いをした。 Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.Tatoeba #107315
- 始めよければ半ば成功。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Tatoeba #168945
- 彼女は油絵を始めた。 Cô ấy đã bắt đầu vẽ tranh sơn dầu.Tatoeba #86465
- さぁ始めましょう。 Giờ thì chúng ta bắt đầu thôi nào.Tatoeba #216874
- 明日仕事を始めるのはご都合がよいでしょうか。 Ngày mai bắt đầu làm việc có tiện không ?Tatoeba #80306
- 「おわったの」「それどころかまだ始めていないよ」 "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #5170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to start; to begin; to commence; to initiate; to originate
- Động từ to start up (a business, society, etc.); to open (e.g. a store); to establish
- Trợ động từ to start ...; to begin to ...
Câu hỏi thường gặp
始める nghĩa là gì?
始める (động từ) nghĩa là bắt đầu.
始める đọc là gì?
始める đọc là はじめる (romaji: hajimeru).