Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
始めは nghĩa là mới đầu.
Nghĩa của 始めは
Cụm từ
Mới đầu.
Cách viết khác: 初めは
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ at first; in the beginning; originally
Câu hỏi thường gặp
始めは nghĩa là gì?
始めは (cụm từ) nghĩa là mới đầu.
始めは đọc là gì?
始めは đọc là はじめは (romaji: hajimewa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.