TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

始終(しじゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しじゅうshijū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUỶ CHUNG 始 thuỷ·終 chung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuỷ chung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

始終 nghĩa là thuỷ chung.

Nghĩa của 始終

Phó từ

  1. Thuỷ chung. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ continuously; from beginning to end; from first to last

Câu hỏi thường gặp

始終 nghĩa là gì?

始終 (phó từ) nghĩa là thuỷ chung.

始終 đọc là gì?

始終 đọc là しじゅう (romaji: shijū).

Âm Hán Việt của 始終 là gì?

Âm Hán Việt của 始終 là "thuỷ chung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.