始終
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuỷ chung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
始終 nghĩa là thuỷ chung.
Nghĩa của 始終
Phó từ
- Thuỷ chung. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ continuously; from beginning to end; from first to last
Câu hỏi thường gặp
始終 nghĩa là gì?
始終 (phó từ) nghĩa là thuỷ chung.
始終 đọc là gì?
始終 đọc là しじゅう (romaji: shijū).
Âm Hán Việt của 始終 là gì?
Âm Hán Việt của 始終 là "thuỷ chung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.