し始める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
し始める nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của し始める
Động từ
- Bắt đầu.
Cách viết khác: 為始める, 仕始める
Cách chia của し始める
| Thể lịch sự (ます) | し始めます |
| Thể て | し始めて |
| Quá khứ (た) | し始めた |
| Phủ định (ない) | し始めない |
| Khả năng | し始められる |
| Ý chí (よう) | し始めよう |
| Điều kiện (ば) | し始めれば |
| Bị động | し始められる |
| Sai khiến | し始めさせる |
| Mệnh lệnh | し始めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với し始める
- 我々は港の方へ航行し始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185856
- 警察はその殺人事件を徹底的に調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176240
- 警察官はその殺人事件をとことん調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin (doing); to start (doing)
Câu hỏi thường gặp
し始める nghĩa là gì?
し始める (động từ) nghĩa là bắt đầu.
し始める đọc là gì?
し始める đọc là しはじめる (romaji: shihajimeru).