始め
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
始め nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của 始め
Danh từ
- Bắt đầu.
Cách viết khác: 初め
Từ ghép có 始め
Câu ví dụ với 始め
- 父は来月のはじめに帰ってきます。 Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #84328
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beginning; start; outset; opening
- Danh từ first (in line, etc.)
- Danh từ origin
- Danh từ such as ...; not to mention ...
Câu hỏi thường gặp
始め nghĩa là gì?
始め (danh từ) nghĩa là bắt đầu.
始め đọc là gì?
始め đọc là はじめ (romaji: hajime).