TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

始(はじ)め

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はじめhajime giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 始 thuỷ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

始め nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của 始め

Danh từ

  1. Bắt đầu.

Cách viết khác: 初め

Từ ghép có 始め

Câu ví dụ với 始め

  • 父は来月のはじめに帰ってきます。 Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #84328

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beginning; start; outset; opening
  • Danh từ first (in line, etc.)
  • Danh từ origin
  • Danh từ such as ...; not to mention ...

Câu hỏi thường gặp

始め nghĩa là gì?

始め (danh từ) nghĩa là bắt đầu.

始め đọc là gì?

始め đọc là はじめ (romaji: hajime).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.